file transfer protocol
Định nghĩa
Danh từ: file transfer protocol (giao thức truyền tệp) là một bộ quy tắc tiêu chuẩn cho phép người dùng sao chép các tệp tin giữa hệ thống cục bộ của họ và bất kỳ hệ thống nào mà họ có thể truy cập qua mạng.
Ví dụ sử dụng
- (Để tải tài liệu lên máy chủ, bạn cần sử dụng một giao thức truyền tệp.)
- (Giao thức truyền tệp đảm bảo dữ liệu được truyền an toàn giữa các máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a file transfer protocol": sử dụng một giao thức truyền tệp.
- Many companies use a file transfer protocol to share large files with clients. (Nhiều công ty sử dụng giao thức truyền tệp để chia sẻ các tệp lớn với khách hàng.)
"file transfer protocol client": chương trình khách (client) hỗ trợ giao thức truyền tệp.
- You need a file transfer protocol client to connect to the remote server. (Bạn cần một chương trình khách hỗ trợ giao thức truyền tệp để kết nối với máy chủ từ xa.)
Biến thể và từ gần giống
FTP (viết tắt): từ viết tắt phổ biến của "file transfer protocol".
- FTP is one of the oldest protocols still in use on the internet. (FTP là một trong những giao thức lâu đời nhất vẫn còn được sử dụng trên internet.)
FTPS (FTP over SSL): phiên bản bảo mật của FTP sử dụng SSL/TLS.
- FTPS adds encryption to the file transfer protocol for secure data transmission. (FTPS thêm mã hóa vào giao thức truyền tệp để truyền dữ liệu an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Giao thức truyền tệp tin: một cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
- Hai giao thức truyền tệp tin phổ biến là FTP và SFTP. (Hai giao thức truyền tệp tin phổ biến là FTP và SFTP.)
Các cụm từ liên quan
File transfer: sự truyền tệp (hành động hoặc quá trình).
- The file transfer was completed successfully. (Quá trình truyền tệp đã hoàn tất thành công.)
Protocol: giao thức (bộ quy tắc chung cho việc truyền thông).
- HTTP is a protocol used for web browsing. (HTTP là một giao thức được sử dụng để duyệt web.)